Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2093

Tháng 9/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/7 âm lịch và kết thúc ngày 10/8 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/7616
7178189191020112112221323
1424152516261727182819292030
211/8222233244255266277
2882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2093

Xem ngày tốt tháng 9/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba11/7Canh NgọNgày xấu
2/9Thứ Tư12/7Tân MùiNgày bình thường
3/9Thứ Năm13/7Nhâm ThânNgày bình thường
4/9Thứ Sáu14/7Quý DậuNgày xấu
5/9Thứ Bảy15/7Giáp TuấtNgày bình thường
6/9Chủ Nhật16/7Ất HợiNgày xấu
7/9Thứ Hai17/7Bính TýNgày tốt
8/9Thứ Ba18/7Đinh SửuNgày tốt
9/9Thứ Tư19/7Mậu DầnNgày bình thường
10/9Thứ Năm20/7Kỷ MãoNgày xấu
11/9Thứ Sáu21/7Canh ThìnNgày bình thường
12/9Thứ Bảy22/7Tân TỵNgày tốt
13/9Chủ Nhật23/7Nhâm NgọNgày xấu
14/9Thứ Hai24/7Quý MùiNgày tốt
15/9Thứ Ba25/7Giáp ThânNgày bình thường
16/9Thứ Tư26/7Ất DậuNgày xấu
17/9Thứ Năm27/7Bính TuấtNgày bình thường
18/9Thứ Sáu28/7Đinh HợiNgày xấu
19/9Thứ Bảy29/7Mậu TýNgày tốt
20/9Chủ Nhật30/7Kỷ SửuNgày tốt
21/9Thứ Hai1/8Canh DầnNgày tốt
22/9Thứ Ba2/8Tân MãoNgày xấu
23/9Thứ Tư3/8Nhâm ThìnNgày bình thường
24/9Thứ Năm4/8Quý TỵNgày xấu
25/9Thứ Sáu5/8Giáp NgọNgày bình thường
26/9Thứ Bảy6/8Ất MùiNgày tốt
27/9Chủ Nhật7/8Bính ThânNgày xấu
28/9Thứ Hai8/8Đinh DậuNgày bình thường
29/9Thứ Ba9/8Mậu TuấtNgày bình thường
30/9Thứ Tư10/8Kỷ HợiNgày xấu