Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2093

Tháng 10/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/8 âm lịch và kết thúc ngày 12/9 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/861671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/9212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2093

Xem ngày tốt tháng 10/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm11/8Canh TýNgày bình thường
2/10Thứ Sáu12/8Tân SửuNgày xấu
3/10Thứ Bảy13/8Nhâm DầnNgày tốt
4/10Chủ Nhật14/8Quý MãoNgày xấu
5/10Thứ Hai15/8Giáp ThìnNgày bình thường
6/10Thứ Ba16/8Ất TỵNgày xấu
7/10Thứ Tư17/8Bính NgọNgày bình thường
8/10Thứ Năm18/8Đinh MùiNgày bình thường
9/10Thứ Sáu19/8Mậu ThânNgày xấu
10/10Thứ Bảy20/8Kỷ DậuNgày tốt
11/10Chủ Nhật21/8Canh TuấtNgày bình thường
12/10Thứ Hai22/8Tân HợiNgày xấu
13/10Thứ Ba23/8Nhâm TýNgày bình thường
14/10Thứ Tư24/8Quý SửuNgày xấu
15/10Thứ Năm25/8Giáp DầnNgày xấu
16/10Thứ Sáu26/8Ất MãoNgày xấu
17/10Thứ Bảy27/8Bính ThìnNgày xấu
18/10Chủ Nhật28/8Đinh TỵNgày xấu
19/10Thứ Hai29/8Mậu NgọNgày bình thường
20/10Thứ Ba1/9Kỷ MùiNgày xấu
21/10Thứ Tư2/9Canh ThânNgày bình thường
22/10Thứ Năm3/9Tân DậuNgày tốt
23/10Thứ Sáu4/9Nhâm TuấtNgày xấu
24/10Thứ Bảy5/9Quý HợiNgày tốt
25/10Chủ Nhật6/9Giáp TýNgày bình thường
26/10Thứ Hai7/9Ất SửuNgày xấu
27/10Thứ Ba8/9Bính DầnNgày bình thường
28/10Thứ Tư9/9Đinh MãoNgày xấu
29/10Thứ Năm10/9Mậu ThìnNgày xấu
30/10Thứ Sáu11/9Kỷ TỵNgày tốt
31/10Thứ Bảy12/9Canh NgọNgày bình thường