Ngày tốt cải táng tháng 11 năm 1988
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp sang cát, bốc mộ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | 526 | 627 | |
| 728 | 829 | 91/10 | 102 | 113 | 124 | 135 |
| 146 | 157 | 168 | 179 | 1810 | 1911 | 2012 |
| 2113 | 2214 | 2315/10 | 2416 | 2517 | 2618 | 2719 |
| 2820 | 2921 | 3022 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm