Ngày tốt khai trương tháng 3 năm 1928
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp mở cửa hàng, khai trương công ty; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | 211 | 312 | 413 | |||
| 514 | 615/2 | 716 | 817 | 918 | 1019 | 1120 |
| 1221 | 1322 | 1423 | 1524 | 1625 | 1726 | 1827 |
| 1928 | 2029 | 2130 | 221/2N | 232 | 243 | 254 |
| 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 3110 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 6/3/192815/2 âm lịch · Ất Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 12/3/192821/2 âm lịch · Tân Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 14/3/192823/2 âm lịch · Quý Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 18/3/192827/2 âm lịch · Đinh Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 24/3/19283/2N âm lịch · Quý Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 26/3/19285/2N âm lịch · Ất Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 30/3/19289/2N âm lịch · Kỷ Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi