Ngày tốt khai trương tháng 4 năm 1940
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp mở cửa hàng, khai trương công ty; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124 | 225 | 326 | 427 | 528 | 629 | 730 |
| 81/3 | 92 | 103 | 114 | 125 | 136 | 147 |
| 158 | 169 | 1710 | 1811 | 1912 | 2013 | 2114 |
| 2215/3 | 2316 | 2417 | 2518 | 2619 | 2720 | 2821 |
| 2922 | 3023 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 2/4/194025/2 âm lịch · Ất Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Năm, 4/4/194027/2 âm lịch · Đinh Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 5/4/194028/2 âm lịch · Mậu Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Ba, 9/4/19402/3 âm lịch · Nhâm Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 15/4/19408/3 âm lịch · Mậu Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 17/4/194010/3 âm lịch · Canh Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 27/4/194020/3 âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 29/4/194022/3 âm lịch · Nhâm Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất