Ngày tốt lập bàn thờ tháng 3 năm 1919
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp lập, sửa, an vị bàn thờ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 129 | 21/2 | |||||
| 32 | 43 | 54 | 65 | 76 | 87 | 98 |
| 109 | 1110 | 1211 | 1312 | 1413 | 1514 | 1615/2 |
| 1716 | 1817 | 1918 | 2019 | 2120 | 2221 | 2322 |
| 2423 | 2524 | 2625 | 2726 | 2827 | 2928 | 3029 |
| 3130 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Bảy, 1/3/191929/1 âm lịch · Nhâm Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 5/3/19194/2 âm lịch · Bính Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Năm, 6/3/19195/2 âm lịch · Đinh Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 7/3/19196/2 âm lịch · Mậu Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Bảy, 8/3/19197/2 âm lịch · Kỷ Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 9/3/19198/2 âm lịch · Canh Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 13/3/191912/2 âm lịch · Giáp Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 14/3/191913/2 âm lịch · Ất Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 15/3/191914/2 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 16/3/191915/2 âm lịch · Đinh Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Ba, 18/3/191917/2 âm lịch · Kỷ Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 19/3/191918/2 âm lịch · Canh Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 21/3/191920/2 âm lịch · Nhâm Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 23/3/191922/2 âm lịch · Giáp Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Ba, 25/3/191924/2 âm lịch · Bính Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 26/3/191925/2 âm lịch · Đinh Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 28/3/191927/2 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Hai, 31/3/191930/2 âm lịch · Nhâm Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu