Ngày tốt nhập trạch tháng 3 năm 1950
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp về nhà mới, chuyển nhà; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 214 | 315/1 | 416 | 517 | ||
| 618 | 719 | 820 | 921 | 1022 | 1123 | 1224 |
| 1325 | 1426 | 1527 | 1628 | 1729 | 181/2 | 192 |
| 203 | 214 | 225 | 236 | 247 | 258 | 269 |
| 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 3114 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Tư, 1/3/195013/1 âm lịch · Ất Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 6/3/195018/1 âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Bảy, 11/3/195023/1 âm lịch · Ất Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Năm, 16/3/195028/1 âm lịch · Canh Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Ba, 21/3/19504/2 âm lịch · Ất Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 26/3/19509/2 âm lịch · Canh Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Sáu, 31/3/195014/2 âm lịch · Ất Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi