Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1998

Chủ Nhật, 1/11/1998 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Mậu Dần — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tuất.

1/11/1998
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 11/1998
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 1/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/11 →

Lịch tháng 11/1998

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/9416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/10202213224
23524625726827928102911
3012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/11/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 11 năm 1998 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 1/11/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/11/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)