Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1998

Tháng 12/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/10 âm lịch và kết thúc ngày 13/11 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/11202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1998

Xem ngày tốt tháng 12/1998

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1998

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba13/10Nhâm NgọNgày tốt
2/12Thứ Tư14/10Quý MùiNgày tốt
3/12Thứ Năm15/10Giáp ThânNgày bình thường
4/12Thứ Sáu16/10Ất DậuNgày xấu
5/12Thứ Bảy17/10Bính TuấtNgày bình thường
6/12Chủ Nhật18/10Đinh HợiNgày bình thường
7/12Thứ Hai19/10Mậu TýNgày xấu
8/12Thứ Ba20/10Kỷ SửuNgày tốt
9/12Thứ Tư21/10Canh DầnNgày bình thường
10/12Thứ Năm22/10Tân MãoNgày xấu
11/12Thứ Sáu23/10Nhâm ThìnNgày bình thường
12/12Thứ Bảy24/10Quý TỵNgày xấu
13/12Chủ Nhật25/10Giáp NgọNgày xấu
14/12Thứ Hai26/10Ất MùiNgày bình thường
15/12Thứ Ba27/10Bính ThânNgày bình thường
16/12Thứ Tư28/10Đinh DậuNgày xấu
17/12Thứ Năm29/10Mậu TuấtNgày bình thường
18/12Thứ Sáu30/10Kỷ HợiNgày tốt
19/12Thứ Bảy1/11Canh TýNgày bình thường
20/12Chủ Nhật2/11Tân SửuNgày tốt
21/12Thứ Hai3/11Nhâm DầnNgày xấu
22/12Thứ Ba4/11Quý MãoNgày bình thường
23/12Thứ Tư5/11Giáp ThìnNgày bình thường
24/12Thứ Năm6/11Ất TỵNgày xấu
25/12Thứ Sáu7/11Bính NgọNgày xấu
26/12Thứ Bảy8/11Đinh MùiNgày xấu
27/12Chủ Nhật9/11Mậu ThânNgày tốt
28/12Thứ Hai10/11Kỷ DậuNgày tốt
29/12Thứ Ba11/11Canh TuấtNgày bình thường
30/12Thứ Tư12/11Tân HợiNgày xấu
31/12Thứ Năm13/11Nhâm TýNgày bình thường