Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2054

Thứ Tư, 1/4/2054 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Giáp Tuất — ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Mão.

1/4/2054
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 4/2054
ÂM LỊCH24Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/2054

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/392103114125
136147158169171018111912
201321142215/32316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 2054 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Mão.
Ngày 1/4/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)