Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2054

Thứ Năm, 16/4/2054 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Giáp Tuất — ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Thìn.

16/4/2054
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 4/2054
ÂM LỊCH9Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/2054

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/392103114125
136147158169171018111912
201321142215/32316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 2054 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 16/4/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/2054 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)