Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2079

Thứ Bảy, 1/7/2079 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Kỷ Hợi — ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi.

1/7/2079
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 7/2079
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2079

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/6141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/7292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/7/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 7 năm 2079 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 1/7/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 1/7/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)