Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2079

Thứ Tư, 5/7/2079 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi.

5/7/2079
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 7/2079
ÂM LỊCH7Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/2079

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/6141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/7292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 2079 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi.
Ngày 5/7/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)