Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2079

Tháng 7/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/6 âm lịch và kết thúc ngày 4/7 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/6141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/7292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2079

Xem ngày tốt tháng 7/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy3/6Giáp DầnNgày bình thường
2/7Chủ Nhật4/6Ất MãoNgày tốt
3/7Thứ Hai5/6Bính ThìnNgày xấu
4/7Thứ Ba6/6Đinh TỵNgày tốt
5/7Thứ Tư7/6Mậu NgọNgày bình thường
6/7Thứ Năm8/6Kỷ MùiNgày xấu
7/7Thứ Sáu9/6Canh ThânNgày bình thường
8/7Thứ Bảy10/6Tân DậuNgày xấu
9/7Chủ Nhật11/6Nhâm TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Hai12/6Quý HợiNgày xấu
11/7Thứ Ba13/6Giáp TýNgày bình thường
12/7Thứ Tư14/6Ất SửuNgày xấu
13/7Thứ Năm15/6Bính DầnNgày bình thường
14/7Thứ Sáu16/6Đinh MãoNgày tốt
15/7Thứ Bảy17/6Mậu ThìnNgày xấu
16/7Chủ Nhật18/6Kỷ TỵNgày tốt
17/7Thứ Hai19/6Canh NgọNgày bình thường
18/7Thứ Ba20/6Tân MùiNgày xấu
19/7Thứ Tư21/6Nhâm ThânNgày bình thường
20/7Thứ Năm22/6Quý DậuNgày xấu
21/7Thứ Sáu23/6Giáp TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Bảy24/6Ất HợiNgày tốt
23/7Chủ Nhật25/6Bính TýNgày bình thường
24/7Thứ Hai26/6Đinh SửuNgày xấu
25/7Thứ Ba27/6Mậu DầnNgày bình thường
26/7Thứ Tư28/6Kỷ MãoNgày tốt
27/7Thứ Năm29/6Canh ThìnNgày xấu
28/7Thứ Sáu1/7Tân TỵNgày tốt
29/7Thứ Bảy2/7Nhâm NgọNgày xấu
30/7Chủ Nhật3/7Quý MùiNgày tốt
31/7Thứ Hai4/7Giáp ThânNgày bình thường