Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1972

Thứ Sáu, 1/9/1972 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Nhâm Tý — ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thân.

1/9/1972
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 9/1972
ÂM LỊCH24Tháng Bảy (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/1972

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/892103
1141251361471581691710
18111912201321142215/823162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 1972 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thân.
Ngày 1/9/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)