Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1972

Tháng 9/1972 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/7 âm lịch và kết thúc ngày 23/8 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/892103
1141251361471581691710
18111912201321142215/823162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1972

Xem ngày tốt tháng 9/1972

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1972

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu24/7Ất MùiNgày bình thường
2/9Thứ Bảy25/7Bính ThânNgày bình thường
3/9Chủ Nhật26/7Đinh DậuNgày xấu
4/9Thứ Hai27/7Mậu TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Ba28/7Kỷ HợiNgày xấu
6/9Thứ Tư29/7Canh TýNgày tốt
7/9Thứ Năm30/7Tân SửuNgày tốt
8/9Thứ Sáu1/8Nhâm DầnNgày tốt
9/9Thứ Bảy2/8Quý MãoNgày xấu
10/9Chủ Nhật3/8Giáp ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Hai4/8Ất TỵNgày xấu
12/9Thứ Ba5/8Bính NgọNgày bình thường
13/9Thứ Tư6/8Đinh MùiNgày tốt
14/9Thứ Năm7/8Mậu ThânNgày xấu
15/9Thứ Sáu8/8Kỷ DậuNgày bình thường
16/9Thứ Bảy9/8Canh TuấtNgày bình thường
17/9Chủ Nhật10/8Tân HợiNgày xấu
18/9Thứ Hai11/8Nhâm TýNgày bình thường
19/9Thứ Ba12/8Quý SửuNgày xấu
20/9Thứ Tư13/8Giáp DầnNgày xấu
21/9Thứ Năm14/8Ất MãoNgày xấu
22/9Thứ Sáu15/8Bính ThìnNgày bình thường
23/9Thứ Bảy16/8Đinh TỵNgày xấu
24/9Chủ Nhật17/8Mậu NgọNgày bình thường
25/9Thứ Hai18/8Kỷ MùiNgày tốt
26/9Thứ Ba19/8Canh ThânNgày xấu
27/9Thứ Tư20/8Tân DậuNgày bình thường
28/9Thứ Năm21/8Nhâm TuấtNgày bình thường
29/9Thứ Sáu22/8Quý HợiNgày xấu
30/9Thứ Bảy23/8Giáp TýNgày bình thường