Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1972

Thứ Hai, 18/9/1972 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Nhâm Tý — ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Dậu.

18/9/1972
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 9/1972
ÂM LỊCH11Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1972

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/892103
1141251361471581691710
18111912201321142215/823162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1972 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 18/9/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1972 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)