Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2045

Thứ Sáu, 1/9/2045 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Ất Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân.

1/9/2045
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 9/2045
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/2045

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/8122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/826162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 2045 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân.
Ngày 1/9/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/2045 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)