Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2045

Thứ Hai, 11/9/2045 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Ất Sửu — ngày Mậu Thìn, tháng Ất Dậu.

11/9/2045
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 9/2045
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2045

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/8122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/826162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2045 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/9/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2045 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)