Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1981

Thứ Bảy, 10/1/1981 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Canh Thân — ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Sửu.

10/1/1981
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 1/1981
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/1981

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/12728394105116
1271381491510161117121813
19142015/1221162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 1981 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 10/1/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Đê. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)