Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2020

Thứ Sáu, 10/1/2020 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Kỷ Hợi — ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Sửu.

10/1/2020
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 1/2020
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2020

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/12101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/1262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 2020 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Sửu.
Ngày 10/1/2020 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/2020 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)