Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1912

Thứ Năm, 10/10/1912 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Nhâm Tý — ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tuất.

10/10/1912
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 10/1912
ÂM LỊCH1Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1912

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/9112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/9251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1912 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/10/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)