Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1912

Tháng 10/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/8 âm lịch và kết thúc ngày 22/9 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/9112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/9251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1912

Xem ngày tốt tháng 10/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba21/8Canh TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Tư22/8Tân HợiNgày xấu
3/10Thứ Năm23/8Nhâm TýNgày bình thường
4/10Thứ Sáu24/8Quý SửuNgày xấu
5/10Thứ Bảy25/8Giáp DầnNgày xấu
6/10Chủ Nhật26/8Ất MãoNgày xấu
7/10Thứ Hai27/8Bính ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Ba28/8Đinh TỵNgày xấu
9/10Thứ Tư29/8Mậu NgọNgày bình thường
10/10Thứ Năm1/9Kỷ MùiNgày xấu
11/10Thứ Sáu2/9Canh ThânNgày bình thường
12/10Thứ Bảy3/9Tân DậuNgày tốt
13/10Chủ Nhật4/9Nhâm TuấtNgày xấu
14/10Thứ Hai5/9Quý HợiNgày tốt
15/10Thứ Ba6/9Giáp TýNgày bình thường
16/10Thứ Tư7/9Ất SửuNgày xấu
17/10Thứ Năm8/9Bính DầnNgày bình thường
18/10Thứ Sáu9/9Đinh MãoNgày xấu
19/10Thứ Bảy10/9Mậu ThìnNgày xấu
20/10Chủ Nhật11/9Kỷ TỵNgày tốt
21/10Thứ Hai12/9Canh NgọNgày bình thường
22/10Thứ Ba13/9Tân MùiNgày xấu
23/10Thứ Tư14/9Nhâm ThânNgày bình thường
24/10Thứ Năm15/9Quý DậuNgày tốt
25/10Thứ Sáu16/9Giáp TuấtNgày xấu
26/10Thứ Bảy17/9Ất HợiNgày tốt
27/10Chủ Nhật18/9Bính TýNgày bình thường
28/10Thứ Hai19/9Đinh SửuNgày xấu
29/10Thứ Ba20/9Mậu DầnNgày bình thường
30/10Thứ Tư21/9Kỷ MãoNgày xấu
31/10Thứ Năm22/9Canh ThìnNgày xấu