Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1912

Tháng 11/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/9 âm lịch và kết thúc ngày 22/10 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/10102
113124135146157168179
181019112012211322142315/102416
251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1912

Xem ngày tốt tháng 11/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu23/9Tân TỵNgày tốt
2/11Thứ Bảy24/9Nhâm NgọNgày bình thường
3/11Chủ Nhật25/9Quý MùiNgày xấu
4/11Thứ Hai26/9Giáp ThânNgày bình thường
5/11Thứ Ba27/9Ất DậuNgày tốt
6/11Thứ Tư28/9Bính TuấtNgày xấu
7/11Thứ Năm29/9Đinh HợiNgày tốt
8/11Thứ Sáu30/9Mậu TýNgày bình thường
9/11Thứ Bảy1/10Kỷ SửuNgày tốt
10/11Chủ Nhật2/10Canh DầnNgày bình thường
11/11Thứ Hai3/10Tân MãoNgày xấu
12/11Thứ Ba4/10Nhâm ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Tư5/10Quý TỵNgày xấu
14/11Thứ Năm6/10Giáp NgọNgày tốt
15/11Thứ Sáu7/10Ất MùiNgày tốt
16/11Thứ Bảy8/10Bính ThânNgày bình thường
17/11Chủ Nhật9/10Đinh DậuNgày xấu
18/11Thứ Hai10/10Mậu TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Ba11/10Kỷ HợiNgày bình thường
20/11Thứ Tư12/10Canh TýNgày xấu
21/11Thứ Năm13/10Tân SửuNgày tốt
22/11Thứ Sáu14/10Nhâm DầnNgày bình thường
23/11Thứ Bảy15/10Quý MãoNgày xấu
24/11Chủ Nhật16/10Giáp ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Hai17/10Ất TỵNgày xấu
26/11Thứ Ba18/10Bính NgọNgày xấu
27/11Thứ Tư19/10Đinh MùiNgày tốt
28/11Thứ Năm20/10Mậu ThânNgày bình thường
29/11Thứ Sáu21/10Kỷ DậuNgày xấu
30/11Thứ Bảy22/10Canh TuấtNgày bình thường