Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1912

Thứ Bảy, 19/10/1912 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Nhâm Tý — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tuất.

19/10/1912
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 10/1912
ÂM LỊCH10Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/1912

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/9112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/9251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1912 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tuất.
Ngày 19/10/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)