Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1928

Thứ Tư, 10/10/1928 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Mậu Thìn — ngày Quý Mùi, tháng Tân Dậu.

10/10/1928
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 10/1928
ÂM LỊCH27Tháng Tám (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1928

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/9142
153164175186197208219
221023112412251326142715/92816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1928 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Tân Dậu.
Ngày 10/10/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)