Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1928

Tháng 10/1928 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/9142
153164175186197208219
221023112412251326142715/92816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1928

Xem ngày tốt tháng 10/1928

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1928

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai18/8Giáp TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Ba19/8Ất HợiNgày xấu
3/10Thứ Tư20/8Bính TýNgày bình thường
4/10Thứ Năm21/8Đinh SửuNgày xấu
5/10Thứ Sáu22/8Mậu DầnNgày tốt
6/10Thứ Bảy23/8Kỷ MãoNgày xấu
7/10Chủ Nhật24/8Canh ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Hai25/8Tân TỵNgày xấu
9/10Thứ Ba26/8Nhâm NgọNgày bình thường
10/10Thứ Tư27/8Quý MùiNgày bình thường
11/10Thứ Năm28/8Giáp ThânNgày xấu
12/10Thứ Sáu29/8Ất DậuNgày tốt
13/10Thứ Bảy1/9Bính TuấtNgày xấu
14/10Chủ Nhật2/9Đinh HợiNgày tốt
15/10Thứ Hai3/9Mậu TýNgày bình thường
16/10Thứ Ba4/9Kỷ SửuNgày xấu
17/10Thứ Tư5/9Canh DầnNgày bình thường
18/10Thứ Năm6/9Tân MãoNgày xấu
19/10Thứ Sáu7/9Nhâm ThìnNgày xấu
20/10Thứ Bảy8/9Quý TỵNgày tốt
21/10Chủ Nhật9/9Giáp NgọNgày bình thường
22/10Thứ Hai10/9Ất MùiNgày xấu
23/10Thứ Ba11/9Bính ThânNgày bình thường
24/10Thứ Tư12/9Đinh DậuNgày tốt
25/10Thứ Năm13/9Mậu TuấtNgày xấu
26/10Thứ Sáu14/9Kỷ HợiNgày tốt
27/10Thứ Bảy15/9Canh TýNgày bình thường
28/10Chủ Nhật16/9Tân SửuNgày xấu
29/10Thứ Hai17/9Nhâm DầnNgày bình thường
30/10Thứ Ba18/9Quý MãoNgày xấu
31/10Thứ Tư19/9Giáp ThìnNgày xấu