Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1928

Chủ Nhật, 21/10/1928 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Mậu Thìn — ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất.

21/10/1928
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 10/1928
ÂM LỊCH9Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/1928

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/9142
153164175186197208219
221023112412251326142715/92816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1928 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 21/10/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)