Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1928

Tháng 9/1928 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/7 âm lịch và kết thúc ngày 17/8 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/8152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1928

Xem ngày tốt tháng 9/1928

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1928

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy18/7Giáp ThìnNgày bình thường
2/9Chủ Nhật19/7Ất TỵNgày tốt
3/9Thứ Hai20/7Bính NgọNgày xấu
4/9Thứ Ba21/7Đinh MùiNgày bình thường
5/9Thứ Tư22/7Mậu ThânNgày bình thường
6/9Thứ Năm23/7Kỷ DậuNgày xấu
7/9Thứ Sáu24/7Canh TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Bảy25/7Tân HợiNgày xấu
9/9Chủ Nhật26/7Nhâm TýNgày tốt
10/9Thứ Hai27/7Quý SửuNgày tốt
11/9Thứ Ba28/7Giáp DầnNgày xấu
12/9Thứ Tư29/7Ất MãoNgày xấu
13/9Thứ Năm30/7Bính ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Sáu1/8Đinh TỵNgày xấu
15/9Thứ Bảy2/8Mậu NgọNgày bình thường
16/9Chủ Nhật3/8Kỷ MùiNgày tốt
17/9Thứ Hai4/8Canh ThânNgày xấu
18/9Thứ Ba5/8Tân DậuNgày bình thường
19/9Thứ Tư6/8Nhâm TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Năm7/8Quý HợiNgày xấu
21/9Thứ Sáu8/8Giáp TýNgày bình thường
22/9Thứ Bảy9/8Ất SửuNgày xấu
23/9Chủ Nhật10/8Bính DầnNgày tốt
24/9Thứ Hai11/8Đinh MãoNgày xấu
25/9Thứ Ba12/8Mậu ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Tư13/8Kỷ TỵNgày xấu
27/9Thứ Năm14/8Canh NgọNgày bình thường
28/9Thứ Sáu15/8Tân MùiNgày tốt
29/9Thứ Bảy16/8Nhâm ThânNgày xấu
30/9Chủ Nhật17/8Quý DậuNgày bình thường