Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1948

Chủ Nhật, 10/10/1948 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Mậu Tý — ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Tuất.

10/10/1948
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 10/1948
ÂM LỊCH8Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1948

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/9
425364758697108
119121013111412151316141715/9
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1948 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 10/10/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Hư. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)