Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1948

Thứ Tư, 13/10/1948 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Mậu Tý — ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tuất.

13/10/1948
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 10/1948
ÂM LỊCH11Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1948

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/9
425364758697108
119121013111412151316141715/9
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1948 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 13/10/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)