Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1948

Tháng 9/1948 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/7 âm lịch và kết thúc ngày 28/8 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/84253
647586971081191210
13111412151316141715/818161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1948

Xem ngày tốt tháng 9/1948

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1948

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư28/7Kỷ SửuNgày tốt
2/9Thứ Năm29/7Canh DầnNgày xấu
3/9Thứ Sáu1/8Tân MãoNgày tốt
4/9Thứ Bảy2/8Nhâm ThìnNgày bình thường
5/9Chủ Nhật3/8Quý TỵNgày xấu
6/9Thứ Hai4/8Giáp NgọNgày bình thường
7/9Thứ Ba5/8Ất MùiNgày tốt
8/9Thứ Tư6/8Bính ThânNgày xấu
9/9Thứ Năm7/8Đinh DậuNgày bình thường
10/9Thứ Sáu8/8Mậu TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Bảy9/8Kỷ HợiNgày xấu
12/9Chủ Nhật10/8Canh TýNgày bình thường
13/9Thứ Hai11/8Tân SửuNgày xấu
14/9Thứ Ba12/8Nhâm DầnNgày tốt
15/9Thứ Tư13/8Quý MãoNgày xấu
16/9Thứ Năm14/8Giáp ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Sáu15/8Ất TỵNgày xấu
18/9Thứ Bảy16/8Bính NgọNgày bình thường
19/9Chủ Nhật17/8Đinh MùiNgày tốt
20/9Thứ Hai18/8Mậu ThânNgày xấu
21/9Thứ Ba19/8Kỷ DậuNgày bình thường
22/9Thứ Tư20/8Canh TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Năm21/8Tân HợiNgày xấu
24/9Thứ Sáu22/8Nhâm TýNgày bình thường
25/9Thứ Bảy23/8Quý SửuNgày xấu
26/9Chủ Nhật24/8Giáp DầnNgày xấu
27/9Thứ Hai25/8Ất MãoNgày xấu
28/9Thứ Ba26/8Bính ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Tư27/8Đinh TỵNgày xấu
30/9Thứ Năm28/8Mậu NgọNgày bình thường