Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1948

Thứ Năm, 14/10/1948 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Tý — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất.

14/10/1948
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 10/1948
ÂM LỊCH12Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/1948

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/9
425364758697108
119121013111412151316141715/9
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 1948 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 14/10/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)