Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1972

Thứ Ba, 10/10/1972 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Nhâm Tý — ngày Giáp Tuất, tháng Canh Tuất.

10/10/1972
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 10/1972
ÂM LỊCH4Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1972

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862971/982
93104115126137148159
161017111812191320142115/92216
2317241825192620272128222923
30243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1972 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/10/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)