Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1972

Thứ Sáu, 20/10/1972 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Nhâm Tý — ngày Giáp Thân, tháng Canh Tuất.

20/10/1972
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 10/1972
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1972

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862971/982
93104115126137148159
161017111812191320142115/92216
2317241825192620272128222923
30243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1972 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Tuất.
Ngày 20/10/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1972 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)