Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1974

Thứ Năm, 10/10/1974 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Giáp Dần — ngày Giáp Thân, tháng Quý Dậu.

10/10/1974
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 10/1974
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1974

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/9162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1974 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Quý Dậu.
Ngày 10/10/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)