Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1974

Thứ Hai, 21/10/1974 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tuất.

21/10/1974
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 10/1974
ÂM LỊCH7Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1974

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/9162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1974 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 21/10/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)