Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1974

Tháng 10/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/8 âm lịch và kết thúc ngày 17/9 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/9162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1974

Xem ngày tốt tháng 10/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba16/8Ất HợiNgày xấu
2/10Thứ Tư17/8Bính TýNgày bình thường
3/10Thứ Năm18/8Đinh SửuNgày xấu
4/10Thứ Sáu19/8Mậu DầnNgày tốt
5/10Thứ Bảy20/8Kỷ MãoNgày xấu
6/10Chủ Nhật21/8Canh ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Hai22/8Tân TỵNgày xấu
8/10Thứ Ba23/8Nhâm NgọNgày bình thường
9/10Thứ Tư24/8Quý MùiNgày bình thường
10/10Thứ Năm25/8Giáp ThânNgày xấu
11/10Thứ Sáu26/8Ất DậuNgày tốt
12/10Thứ Bảy27/8Bính TuấtNgày bình thường
13/10Chủ Nhật28/8Đinh HợiNgày xấu
14/10Thứ Hai29/8Mậu TýNgày bình thường
15/10Thứ Ba1/9Kỷ SửuNgày xấu
16/10Thứ Tư2/9Canh DầnNgày bình thường
17/10Thứ Năm3/9Tân MãoNgày xấu
18/10Thứ Sáu4/9Nhâm ThìnNgày xấu
19/10Thứ Bảy5/9Quý TỵNgày tốt
20/10Chủ Nhật6/9Giáp NgọNgày bình thường
21/10Thứ Hai7/9Ất MùiNgày xấu
22/10Thứ Ba8/9Bính ThânNgày bình thường
23/10Thứ Tư9/9Đinh DậuNgày tốt
24/10Thứ Năm10/9Mậu TuấtNgày xấu
25/10Thứ Sáu11/9Kỷ HợiNgày tốt
26/10Thứ Bảy12/9Canh TýNgày bình thường
27/10Chủ Nhật13/9Tân SửuNgày xấu
28/10Thứ Hai14/9Nhâm DầnNgày bình thường
29/10Thứ Ba15/9Quý MãoNgày xấu
30/10Thứ Tư16/9Giáp ThìnNgày xấu
31/10Thứ Năm17/9Ất TỵNgày tốt