Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1974

Tháng 11/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/9 âm lịch và kết thúc ngày 17/10 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/10152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1974

Xem ngày tốt tháng 11/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu18/9Bính NgọNgày bình thường
2/11Thứ Bảy19/9Đinh MùiNgày xấu
3/11Chủ Nhật20/9Mậu ThânNgày bình thường
4/11Thứ Hai21/9Kỷ DậuNgày tốt
5/11Thứ Ba22/9Canh TuấtNgày xấu
6/11Thứ Tư23/9Tân HợiNgày tốt
7/11Thứ Năm24/9Nhâm TýNgày bình thường
8/11Thứ Sáu25/9Quý SửuNgày xấu
9/11Thứ Bảy26/9Giáp DầnNgày bình thường
10/11Chủ Nhật27/9Ất MãoNgày xấu
11/11Thứ Hai28/9Bính ThìnNgày tốt
12/11Thứ Ba29/9Đinh TỵNgày xấu
13/11Thứ Tư30/9Mậu NgọNgày bình thường
14/11Thứ Năm1/10Kỷ MùiNgày tốt
15/11Thứ Sáu2/10Canh ThânNgày bình thường
16/11Thứ Bảy3/10Tân DậuNgày xấu
17/11Chủ Nhật4/10Nhâm TuấtNgày bình thường
18/11Thứ Hai5/10Quý HợiNgày bình thường
19/11Thứ Ba6/10Giáp TýNgày xấu
20/11Thứ Tư7/10Ất SửuNgày tốt
21/11Thứ Năm8/10Bính DầnNgày bình thường
22/11Thứ Sáu9/10Đinh MãoNgày xấu
23/11Thứ Bảy10/10Mậu ThìnNgày bình thường
24/11Chủ Nhật11/10Kỷ TỵNgày xấu
25/11Thứ Hai12/10Canh NgọNgày tốt
26/11Thứ Ba13/10Tân MùiNgày tốt
27/11Thứ Tư14/10Nhâm ThânNgày bình thường
28/11Thứ Năm15/10Quý DậuNgày xấu
29/11Thứ Sáu16/10Giáp TuấtNgày bình thường
30/11Thứ Bảy17/10Ất HợiNgày bình thường