Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2087

Thứ Sáu, 10/10/2087 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Đinh Mùi — ngày Đinh Sửu, tháng Canh Tuất.

10/10/2087
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 10/2087
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/2087

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/91216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/10
272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/2087 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 2087 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/10/2087 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/2087 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)