Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2087

Tháng 9/2087 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/8 âm lịch và kết thúc ngày 4/9 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/8121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/9282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2087

Xem ngày tốt tháng 9/2087

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2087

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai5/8Mậu TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Ba6/8Kỷ HợiNgày xấu
3/9Thứ Tư7/8Canh TýNgày bình thường
4/9Thứ Năm8/8Tân SửuNgày xấu
5/9Thứ Sáu9/8Nhâm DầnNgày xấu
6/9Thứ Bảy10/8Quý MãoNgày tốt
7/9Chủ Nhật11/8Giáp ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Hai12/8Ất TỵNgày xấu
9/9Thứ Ba13/8Bính NgọNgày bình thường
10/9Thứ Tư14/8Đinh MùiNgày tốt
11/9Thứ Năm15/8Mậu ThânNgày xấu
12/9Thứ Sáu16/8Kỷ DậuNgày bình thường
13/9Thứ Bảy17/8Canh TuấtNgày bình thường
14/9Chủ Nhật18/8Tân HợiNgày xấu
15/9Thứ Hai19/8Nhâm TýNgày bình thường
16/9Thứ Ba20/8Quý SửuNgày xấu
17/9Thứ Tư21/8Giáp DầnNgày xấu
18/9Thứ Năm22/8Ất MãoNgày xấu
19/9Thứ Sáu23/8Bính ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Bảy24/8Đinh TỵNgày xấu
21/9Chủ Nhật25/8Mậu NgọNgày bình thường
22/9Thứ Hai26/8Kỷ MùiNgày tốt
23/9Thứ Ba27/8Canh ThânNgày xấu
24/9Thứ Tư28/8Tân DậuNgày bình thường
25/9Thứ Năm29/8Nhâm TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Sáu30/8Quý HợiNgày xấu
27/9Thứ Bảy1/9Giáp TýNgày bình thường
28/9Chủ Nhật2/9Ất SửuNgày xấu
29/9Thứ Hai3/9Bính DầnNgày bình thường
30/9Thứ Ba4/9Đinh MãoNgày xấu