Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1905

Thứ Sáu, 10/11/1905 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Ất Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Đinh Hợi.

10/11/1905
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 11/1905
ÂM LỊCH14Tháng Mười (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/1905

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/101216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/11
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1905 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 10/11/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Lâu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)