Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1905

Tháng 11/1905 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/101216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/11
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1905

Xem ngày tốt tháng 11/1905

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1905

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư5/10Giáp ThìnNgày xấu
2/11Thứ Năm6/10Ất TỵNgày xấu
3/11Thứ Sáu7/10Bính NgọNgày tốt
4/11Thứ Bảy8/10Đinh MùiNgày bình thường
5/11Chủ Nhật9/10Mậu ThânNgày bình thường
6/11Thứ Hai10/10Kỷ DậuNgày xấu
7/11Thứ Ba11/10Canh TuấtNgày bình thường
8/11Thứ Tư12/10Tân HợiNgày bình thường
9/11Thứ Năm13/10Nhâm TýNgày xấu
10/11Thứ Sáu14/10Quý SửuNgày tốt
11/11Thứ Bảy15/10Giáp DầnNgày bình thường
12/11Chủ Nhật16/10Ất MãoNgày xấu
13/11Thứ Hai17/10Bính ThìnNgày bình thường
14/11Thứ Ba18/10Đinh TỵNgày xấu
15/11Thứ Tư19/10Mậu NgọNgày tốt
16/11Thứ Năm20/10Kỷ MùiNgày tốt
17/11Thứ Sáu21/10Canh ThânNgày bình thường
18/11Thứ Bảy22/10Tân DậuNgày xấu
19/11Chủ Nhật23/10Nhâm TuấtNgày bình thường
20/11Thứ Hai24/10Quý HợiNgày bình thường
21/11Thứ Ba25/10Giáp TýNgày xấu
22/11Thứ Tư26/10Ất SửuNgày tốt
23/11Thứ Năm27/10Bính DầnNgày bình thường
24/11Thứ Sáu28/10Đinh MãoNgày xấu
25/11Thứ Bảy29/10Mậu ThìnNgày bình thường
26/11Chủ Nhật1/11Kỷ TỵNgày xấu
27/11Thứ Hai2/11Canh NgọNgày bình thường
28/11Thứ Ba3/11Tân MùiNgày xấu
29/11Thứ Tư4/11Nhâm ThânNgày tốt
30/11Thứ Năm5/11Quý DậuNgày tốt