Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1905

Thứ Năm, 2/11/1905 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Ất Tỵ — ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Hợi.

2/11/1905
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 11/1905
ÂM LỊCH6Tháng Mười (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/1905

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/101216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/11
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/11/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 11 năm 1905 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Hợi.
Ngày 2/11/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/11/1905 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)