Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1922

Thứ Sáu, 10/11/1922 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Nhâm Tuất — ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất.

10/11/1922
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 11/1922
ÂM LỊCH22Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/1922

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/10
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1922 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/11/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1922 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)