Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1922

Thứ Hai, 27/11/1922 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Nhâm Tuất — ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Hợi.

27/11/1922
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 11/1922
ÂM LỊCH9Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 27/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/11 →

Lịch tháng 11/1922

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/10
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/11/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 11 năm 1922 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Hợi.
Ngày 27/11/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/1922 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)