Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1952

Thứ Hai, 10/11/1952 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Nhâm Thìn — ngày Canh Thân, tháng Canh Tuất.

10/11/1952
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 11/1952
ÂM LỊCH23Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/1952

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/10182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1952 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/11/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)