Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1952

Thứ Sáu, 28/11/1952 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Nhâm Thìn — ngày Mậu Dần, tháng Tân Hợi.

28/11/1952
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 11/1952
ÂM LỊCH12Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 11/1952

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/10182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 1952 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Hợi.
Ngày 28/11/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)