Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1952

Thứ Tư, 26/11/1952 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Nhâm Thìn — ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi.

26/11/1952
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 11/1952
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 26/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/11 →

Lịch tháng 11/1952

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/10182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/11/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 11 năm 1952 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi.
Ngày 26/11/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)