Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2009

Thứ Ba, 10/11/2009 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Kỷ Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.

10/11/2009
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 11/2009
ÂM LỊCH24Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/2009

T2T3T4T5T6T7CN
115/9
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/10182193204215226
2372482592610271128122913
3014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 2009 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 10/11/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2009 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)